Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

黑暗

hēi àn

dark

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • dark
  • darkly
  • darkness

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 黑 · 暗

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả