Chữ Hán
黑
hēi
black
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- black
- dark
- evil, sinister
- short name for Heilongjiang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1]
- sinister
Bộ phận
Thứ tự nét
黑Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
黑人hēi rénblack person; an illegal黑暗hēi àndark; darkly; darkness黑色hēi sèblack黑白hēi báiblack and white; right and wrong; monochrome黑客hēi kè(computing) (loanword) hacker黑帮hēi bāngbunch of gangsters; criminal gang; organized crime syndicate黑夜hēi yènight黑洞hēi dòng(astronomy) black hole黑丝hēi sīblack pantyhose; black stockings黑道hēi dàodark road; unlawful activities (contrasted with 白道[bai2 dao4]); the underworld; criminal…
Chữ liên quan