Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

黑

hēi

black

12 nétBộ thủ 黑Số 284

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • black
  • dark
  • evil, sinister
  • short name for Heilongjiang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1]
  • sinister

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A man's face blacked by soot from a fire 灬

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

黑

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan