Chữ Hán
黜
chù
to dismiss
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to dismiss
- to downgrade, to demote
- to dismiss from office
- to expel
Thứ tự nét
黜Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan