Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

楚

chǔ

clear, distinct

13 nétBộ thủ 木Số 1229

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • clear, distinct
  • pain, suffering
  • surname
  • surname Chu
  • abbr. for Hubei 湖北省[Hu2 bei3 Sheng3] and Hunan 湖南省[Hu2 nan2 Sheng3] provinces together

Bộ phận

Thứ tự nét

楚

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

lǎo shī jiǎng dé hěn qīng chu。

The teacher explains very clearly.

qǐng shuō qīng chu yī diǎnr。

Please speak a little more clearly.

Chữ liên quan

Chữ liên quan