Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

未

wèi

not yet

5 nétBộ thủ 木Số 179

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • not yet
  • 8th terrestrial branch
  • did not
  • have not
  • not

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A wheat plant that has not yet borne fruit; compare 來

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

未

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan