Từ tiếng Trung
未经
wèi jīng
not having undergone
Phồn thể: 未經
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- not having undergone
- without (having gone though a certain process)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 未 · 经
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wèi jīng
not having undergone
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 未 · 经
Từ vựng