Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
未有
Từ tiếng Trung
Lưu
未有
wèi yǒu
is not
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
is not
has never been
never occurring
unprecedented
Các chữ trong từ này
未
wèi
5 nét
not yet
有
yǒu
6 nét
to have, to own, to possess
Từ thường dùng: 未 · 有
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
未来
wèi lái
future; tomorrow; CL:個|个[ge4]; approaching; coming; pending
未能
wèi néng
cannot; to fail to; unable to
未经
wèi jīng
not having undergone; without (having gone though a certain process)
未必
wèi bì
not necessarily; maybe not
未知
wèi zhī
unknown
未曾
wèi céng
hasn't (or haven't); hasn't ever