Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

未来

wèi lái

future

Phồn thể: 未來

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • future
  • tomorrow
  • CL:個|个[ge4]
  • approaching
  • coming
  • pending

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 未 · 来

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả