Từ tiếng Trung
未曾
wèi céng
hasn't (or haven't); hasn't ever
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- hasn't (or haven't); hasn't ever
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 未 · 曾
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wèi céng
hasn't (or haven't); hasn't ever
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 未 · 曾
Từ vựng