Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

曾

céng

already, formerly, once

12 nétBộ thủ 曰Số 147

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • already, formerly, once
  • the past
  • surname Zeng
  • great- (grandfather, grandchild etc)
  • once

Pinyin

céngzēng

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A rice cooker on heat 日, building up steam 丷 and letting it off

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

曾

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan