Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

丷

ha

kwukyel

2 nétBộ thủ 丷Số 7477

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • kwukyel
  • "eight" component in Chinese characters
  • old variant of 八[ba1]

Pinyin

habā

Bộ phận

Thứ tự nét

丷

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan