Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

兼

jiān

both, and

10 nétBộ thủ 丷Số 387

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • both, and
  • at the same time
  • to unite, to combine
  • double
  • twice

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A hand holding two sheafs of grain 禾

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

兼

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan