Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

简

jiǎn

simple, succinct, terse

13 nétBộ thủ ⺮Số 910Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • simple, succinct, terse
  • a letter
  • simple
  • uncomplicated
  • letter

Giản thể / Phồn thể

简→簡

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

bamboo

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

简

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

zhè ge bàn fǎ hěn jiǎn dān。

This method is very simple.

qǐng jiǎn dān jiè shào yī xià zì jǐ。

Please briefly introduce yourself.

zhè jiàn chèn shān hěn jiǎn dān。

This shirt is very simple.

Chữ liên quan

Chữ liên quan