Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

简易

jiǎn yì

simple and easy

Phồn thể: 簡易

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • simple and easy
  • simplistic
  • simplicity

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 简 · 易

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả