Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

简直

jiǎn zhí

simply; really

Phồn thể: 簡直

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • simply; really

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 简 · 直

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả