Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

简历

jiǎn lì

curriculum vitae (CV)

Phồn thể: 簡歷

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • curriculum vitae (CV)
  • résumé
  • biographical notes

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 简 · 历

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả