Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

简称

jiǎn chēng

to be abbreviated to

Phồn thể: 簡稱

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be abbreviated to
  • abbreviation; short form

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 简 · 称

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả