Từ tiếng Trung
简称
jiǎn chēng
to be abbreviated to
Phồn thể: 簡稱
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to be abbreviated to
- abbreviation; short form
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 简 · 称
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
简单jiǎn dānsimple; not complicated简直jiǎn zhísimply; really简介jiǎn jièsummary; brief introduction简化jiǎn huàto simplify简历jiǎn lìcurriculum vitae (CV); résumé; biographical notes简易jiǎn yìsimple and easy; simplistic; simplicity简洁jiǎn jiéconcise; succinct; pithy简讯jiǎn xùnnewsletter; the news in brief; (Tw) SMS message