Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

简介

jiǎn jiè

summary

Phồn thể: 簡介

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • summary
  • brief introduction

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 简 · 介

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả