Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

简化

jiǎn huà

to simplify

Phồn thể: 簡化

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to simplify

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 简 · 化

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả