Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

简讯

jiǎn xùn

newsletter

Phồn thể: 簡訊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • newsletter
  • the news in brief
  • (Tw) SMS message

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 简 · 讯

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả