Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

等

děng

rank, grade

12 nétBộ thủ ⺮Số 34

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • rank, grade
  • same, equal
  • to wait
  • to wait for; to await
  • by the time; when; till

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Bamboo strips ⺮ laid before a court 寺

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

等

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan