Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

等待

děng dài

to wait; to wait for

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to wait; to wait for

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 等 · 待

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả