Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
等级
Từ tiếng Trung
Lưu
等级
děng jí
grade
Nghe
Phồn thể:
等級
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
grade
rank
status
Các chữ trong từ này
等
děng
12 nét
rank, grade
级
jí
6 nét
level, rank
Từ thường dùng: 等 · 级
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
等等
děng děng
et cetera; and so on ...; wait a minute!; hold on!
等待
děng dài
to wait; to wait for
等于
děng yú
to equal; to be tantamount to
等到
děng dào
to wait until; by the time when (sth is ready etc)
等候
děng hòu
to wait; to wait for