Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

等级

děng jí

grade

Phồn thể: 等級

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • grade
  • rank
  • status

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 等 · 级

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả