Từ tiếng Trung
等等
děng děng
et cetera
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- et cetera
- and so on ...
- wait a minute!
- hold on!
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 等 · 等
Từ vựng
Từ tiếng Trung
děng děng
et cetera
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 等 · 等
Từ vựng