Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

待

dài

to entertain, to receive, to treat

9 nétBộ thủ 彳Số 432

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to entertain, to receive, to treat
  • to delay, to wait
  • to stay; to remain
  • to wait
  • to treat

Pinyin

dàidāi

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To welcome someone arriving 彳 at the royal court 寺

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

待

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan