Chữ Hán
袋
dài
bag, sack
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bag, sack
- pocket, pouch
- pouch
- bag
- sack
Thứ tự nét
袋Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
表biǎo
to show, to express, to display
装zhuāng
dress, clothes, attire
裔yì
progeny, descendants
衣yī
cloth
袁yuán
robe
裁cái
to trim, to reduce, to cut
裹guǒ
to wrap, to encircle
衰shuāi
weak, feeble
带dài
belt, strap
待dài
to entertain, to receive, to treat
戴dài
to support
代dài
era, generation
呆dāi
dull, simple, stupid
贷dài
to borrow
岱dài
the Daishan mountain in Shandong
逮dǎi
to catch, to seize