Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

袋

dài

bag, sack

11 nétBộ thủ 衣Số 1541

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bag, sack
  • pocket, pouch
  • pouch
  • bag
  • sack

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

clothes

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

袋

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan