Chữ Hán
袁
yuán
robe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- robe
- surname
- surname Yuan
- long robe (old)
Thứ tự nét
袁Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
表biǎo
to show, to express, to display
装zhuāng
dress, clothes, attire
裔yì
progeny, descendants
衣yī
cloth
袋dài
bag, sack
裁cái
to trim, to reduce, to cut
裹guǒ
to wrap, to encircle
衰shuāi
weak, feeble
元yuán
first
原yuán
source, origin, beginning
远yuǎn
distant, remote, far
员yuán
employee
愿yuàn
desire, wish
院yuàn
court, yard, courtyard
源yuán
spring
园yuán
garden, park