Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

衰

shuāi

weak, feeble

10 nétBộ thủ 衣Số 2044

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • weak, feeble
  • to decline, to falter
  • variant of 縗|缞[cui1]
  • (bound form) to decay; to decline; to wane

Pinyin

shuāicuī

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A person in a robe 衣 with an injury 一 to his head 口

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

衰

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan