Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

兴衰

xīng shuāi

prosperity and decline (of a kingdom)

Phồn thể: 興衰

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • prosperity and decline (of a kingdom)
  • rise and fall

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 兴 · 衰

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả