Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

衰竭

shuāi jié

(of an organ or bodily function) failure; to fail

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of an organ or bodily function) failure; to fail
  • (of resources etc) exhaustion; depletion

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 衰 · 竭

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả