Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

衰败

shuāi bài

to decline

Phồn thể: 衰敗

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to decline
  • to wane
  • to decay
  • to deteriorate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 衰 · 败

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả