Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

衰退

shuāi tuì

to decline

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to decline
  • to fall
  • to drop
  • to falter
  • a decline
  • recession (in economics)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 衰 · 退

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả