Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

衰变

shuāi biàn

radioactive decay

Phồn thể: 衰變

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • radioactive decay

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 衰 · 变

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả