Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

衰老

shuāi lǎo

to age

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to age
  • to deteriorate with age
  • old and weak

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 衰 · 老

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả