Chữ Hán
竭
jié
to exhaust
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to exhaust
- to put forth great effort
Thứ tự nét
竭Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
站zhàn
stand, station
亲qīn
relatives, parents
立lì
to stand
章zhāng
chapter, section, writing
端duān
end, extreme
竟jìng
finally, after all, at last
竞jìng
to compete, to contend, to vie
童tóng
child, boy
届jiè
deadline
皆jiē
all, every, everybody
街jiē
street, road, thoroughfare
接jiē
to connect, to join
节jié
festival
借jiè
to borrow
界jiè
boundary, limit
结jié
knot, tie