Chữ Hán
筛
shāi
screen, sieve
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- screen, sieve
- to filter, to sift
- (bound form) a sieve
- to sieve; to sift; to filter
- to eliminate through selection
Giản thể / Phồn thể
筛→篩
Bộ phận
Thứ tự nét
筛Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan