Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

笔

bǐ

pen, pencil, writing brush

10 nétBộ thủ ⺮Số 851Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pen, pencil, writing brush
  • to compose, to write
  • Hanzi stroke
  • writing brush; writing implement (pen, pencil etc) (CL:支[zhi1],枝[zhi1])
  • brushstroke; stroke (in painting or calligraphy)

Giản thể / Phồn thể

笔→筆

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A bamboo rod ⺮ tipped with hair 毛

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

笔

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan