Từ tiếng Trung
笔录
bǐ lù
to put down in writing
Phồn thể: 筆錄
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to put down in writing
- to take down notes
- transcript
- record
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 笔 · 录
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bǐ lù
to put down in writing
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 笔 · 录
Từ vựng