Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

笔名

bǐ míng

pen name

Phồn thể: 筆名

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pen name
  • pseudonym

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 笔 · 名

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả