Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

笔者

bǐ zhě

the author; the writer (usu. refers to oneself)

Phồn thể: 筆者

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the author; the writer (usu. refers to oneself)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 笔 · 者

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả