Từ tiếng Trung
笔试
bǐ shì
written examination
Phồn thể: 筆試
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- written examination
- paper test (for an applicant)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 笔 · 试
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bǐ shì
written examination
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 笔 · 试
Từ vựng