Từ tiếng Trung
笔记
bǐ jì
to take down (in writing)
Phồn thể: 筆記
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to take down (in writing)
- notes
- a type of literature consisting mainly of short sketches
- CL:本[ben3]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 笔 · 记
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bǐ jì
to take down (in writing)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 笔 · 记
Từ vựng