Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

笔下

bǐ xià

the wording and purport of what one writes

Phồn thể: 筆下

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the wording and purport of what one writes

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 笔 · 下

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả