Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

者

zhě

that which

8 nétBộ thủ 耂Số 132

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • that which
  • they who
  • those who
  • (after a verb or adjective) one who (is) ...
  • (after a noun) person involved in ...

Bộ phận

Thứ tự nét

者

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan