Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

记者

jì zhě

reporter; journalist

Phồn thể: 記者

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • reporter; journalist
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 记 · 者

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả