Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

记录

jì lù

to record

Phồn thể: 記錄

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to record
  • record (esp. a written account)
  • notetaker
  • record (e.g. in sports)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 记 · 录

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả