Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

记住

jì zhu

to remember

Phồn thể: 記住

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to remember
  • to bear in mind
  • to learn by heart

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 记 · 住

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ wàng le,méi jì zhu。

I forgot; I didn't remember it.

qǐng jì zhu wǒ de diàn huà hào mǎ。

Please remember my phone number.