Từ tiếng Trung
记住
jì zhu
to remember
Phồn thể: 記住
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to remember
- to bear in mind
- to learn by heart
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 记 · 住
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.