Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

没

méi

not, none, gone

7 nétBộ thủ 氵Số 67Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • not, none, gone
  • to bury
  • to sink, to drown
  • (negative prefix for verbs) have not; not
  • drowned

Pinyin

méimò

Giản thể / Phồn thể

没→沒

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

water

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

没

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan