Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

没收

mò shōu

to confiscate; to seize

Phồn thể: 沒收

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to confiscate; to seize

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 没 · 收

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả