Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

没错

méi cuò

that's right

Phồn thể: 沒錯

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • that's right
  • sure!
  • rest assured!
  • that's good
  • can't go wrong

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 没 · 错

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả